棖子 chéng zi · tranh tử Hán Việt: tranh tử · Pinyin: chéng zi Tổng quan Cấu tạo: 棖 (tranh) + 子 (tử)Pinyinchéng ziHán Việttranh tửCấu tạo棖 + 子 · tranh + tử nghĩa thành phần: tranh + tử