棖撥 chéng bō · tranh bát Hán Việt: tranh bát · Pinyin: chéng bō Tổng quan Cấu tạo: 棖 (tranh) + 撥 (bát)Pinyinchéng bōHán Việttranh bátCấu tạo棖 + 撥 · tranh + bát nghĩa thành phần: tranh + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 撥開、撥動。《文選.謝惠連.祭古冢文》:「以物棖撥之,應手灰滅。」