棗下 zǎo xià · tảo hạ Hán Việt: tảo hạ · Pinyin: zǎo xià Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 下 (hạ)Pinyinzǎo xiàHán Việttảo hạCấu tạo棗 + 下 · tảo + hạ nghĩa thành phần: tảo + hạ