棗塔 zǎo tǎ · tảo tháp Hán Việt: tảo tháp · Pinyin: zǎo tǎ Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 塔 (tháp)Pinyinzǎo tǎHán Việttảo thápCấu tạo棗 + 塔 · tảo + tháp nghĩa thành phần: tảo + tháp