棗徑 zǎo jìng · tảo kính Hán Việt: tảo kính · Pinyin: zǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 徑 (kính)Pinyinzǎo jìngHán Việttảo kínhCấu tạo棗 + 徑 · tảo + kính nghĩa thành phần: tảo + kính