棗泥
tảo nê
Hán Việt: tảo nê · Pinyin: zǎo ní
Tổng quan
mứt táo; nhân táo. 棗泥月餅 bánh trung thu nhân táo; bánh nướng nhân táo
1.将枣子煮熟后去皮去核捣烂制成的泥状物,做馅儿用。如枣泥月饼﹑枣泥包子等。
把棗煮熟後去皮、搗爛製成的泥狀物。多用作糕餅的餡。如:「棗泥月餅」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bột chà là
- Google Alex v6 táo nhừ
- VietPhrases nhân táo
- Biên soạn jujube paste
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把棗煮熟後去皮、搗爛製成的泥狀物。多用作糕餅的餡。如:「棗泥月餅」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.将枣子煮熟后去皮去核捣烂制成的泥状物,做馅儿用。如枣泥月饼﹑枣泥包子等。
Eng
- Cihui jujube paste
Đức
- Handedict Dattelmarmelade (S, Ess)