棗紅
tảo hồng
Hán Việt: tảo hồng · Pinyin: zǎo hóng
Tổng quan
tảo hồng: đỏ thẫm/màu mận chín; màu mận chín
1.像红枣的颜色。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màu mận chín
- Biên soạn purplish red; maroon
Eng
- Cihui 棗紅 ǎohóng n. purplish red; maroon
Hán Việt: tảo hồng · Pinyin: zǎo hóng
tảo hồng: đỏ thẫm/màu mận chín; màu mận chín
1.像红枣的颜色。