棘下

jí xià cức hạ

Hán Việt: cức hạ · Pinyin: jí xià

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.棘木之下。古代听讼的地方。 2.周乐之一。 3.战国时齐国学者会聚之地。参见"棘下生"。