棘列
cức liệt
Hán Việt: cức liệt · Pinyin: jí liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代群臣外朝时,立九棘区别九卿等级职位。"棘列"谓按等级职位排列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代群臣外朝时,立九棘区别九卿等级职位。"棘列"谓按等级职位排列。
Hán Việt: cức liệt · Pinyin: jí liè