棘刺

jí cì cức thứ

Hán Việt: cức thứ · Pinyin: jí cì

Tổng quan

gai。泛指動植物體表的針狀物。

Cấu tạo: (cức) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gai。泛指動植物體表的針狀物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪猪等脊背上长的硬而长的刺。泛指动植物体上的针状物。