棘刺

jí cìcức thứ

Hán Việt: cức thứ · Pinyin: jí cì

Tổng quan

gai

新华 · Tân Hoa Đại lục

豪猪等脊背上长的硬而长的刺。泛指动植物体上的针状物。

Cấu tạo: 棘 (cức) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gai
  • VietPhrases gai
  • Tần suất từ gai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪猪等脊背上长的硬而长的刺。泛指动植物体上的针状物。
  • Kaggle Zh-Vi calthrop

Eng

  • Tần suất từ calthrop

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑