棘卿

jí qīng cức khanh

Hán Việt: cức khanh · Pinyin: jí qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代九卿的统称。唐以后专称大理寺卿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代九卿的统称。唐以后专称大理寺卿。

Eng

  • Cihui 棘卿 íqīng n. <trad.> president of the supreme court