棘句 jí jù · cức cú Hán Việt: cức cú · Pinyin: jí jù Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 句 (cú)Pinyinjí jùHán Việtcức cúCấu tạo棘 + 句 · cức + cú nghĩa thành phần: cức + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓语句艰涩。亦形容苦心遣字造句。Tân Hoa Tự Điển 1.谓语句艰涩。亦形容苦心遣字造句。