棘土 jí tǔ · cức thổ Hán Việt: cức thổ · Pinyin: jí tǔ Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 土 (thổ)Pinyinjí tǔHán Việtcức thổCấu tạo棘 + 土 · cức + thổ nghĩa thành phần: cức + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代狱外种棘,因以"棘土"指牢狱。Tân Hoa Tự Điển 1.古代狱外种棘,因以"棘土"指牢狱。