棘地

jí dì cức địa

Hán Việt: cức địa · Pinyin: jí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容艰难的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容艰难的境地。