棘場 jí chǎng · cức tràng Hán Việt: cức tràng · Pinyin: jí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 場 (tràng)Pinyinjí chǎngHán Việtcức tràngCấu tạo棘 + 場 · cức + tràng nghĩa thành phần: cức + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考场。Tân Hoa Tự Điển 1.考场。