棘徑

jí jìng cức kính

Hán Việt: cức kính · Pinyin: jí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布有荆棘的小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布有荆棘的小路。