棘徑 jí jìng · cức kính Hán Việt: cức kính · Pinyin: jí jìng Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 徑 (kính)Pinyinjí jìngHán Việtcức kínhCấu tạo棘 + 徑 · cức + kính nghĩa thành phần: cức + kính