棘柵目 cức sách mục Hán Việt: cức sách mục Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 柵 (sách) + 目 (mục)Hán Việtcức sách mụcCấu tạo棘 + 柵 + 目 · cức + sách + mục nghĩa thành phần: cức + sách + mục Nghĩa EngCihui Acanthophractida