棘楚

jí chǔ cức sở

Hán Việt: cức sở · Pinyin: jí chǔ

Tổng quan

vấn đề nan giải | công việc phiền phức ai góc — Chỉ sự khó khăn. cức sở cức sở ☆Gai góc — Chỉ sự khó khăn.

Cấu tạo: (cức) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn đề nan giải | công việc phiền phức ai góc — Chỉ sự khó khăn. cức sở cức sở ☆Gai góc — Chỉ sự khó khăn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆棘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荆棘。

Eng

  • CC-CEDICT thorny problem|troublesome affair
  • Cihui thorny problem; troublesome affair