棘楚
cức sở
Hán Việt: cức sở · Pinyin: jí chǔ
Tổng quan
Gai góc — Chỉ sự khó khăn
1.荆棘。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Gai góc — Chỉ sự khó khăn.; ai góc — Chỉ sự khó khăn.; vấn đề nan giải , công việc phiền phức
- Biên soạn trouble; problem; thorn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.荆棘。
Eng
- Cihui thorny problem; troublesome affair
- Tần suất từ n. trouble; problem; thorn
other
- Nguồn khác Chỉ sự khó khăn