棘槐 jí huái · cức hòe Hán Việt: cức hòe · Pinyin: jí huái Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 槐 (hòe)Pinyinjí huáiHán Việtcức hòeCấu tạo棘 + 槐 · cức + hòe nghĩa thành phần: cức + hòe Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "三槐九棘"的省称。代指公卿。Tân Hoa Tự Điển 1."三槐九棘"的省称。代指公卿。