棘毛 cức mao Hán Việt: cức mao Tổng quan số nhiều chaetae, (sinh học) lông cứng Cấu tạo: 棘 (cức) + 毛 (mao)Hán Việtcức maoCấu tạo棘 + 毛 · cức + mao nghĩa thành phần: cức + mao Nghĩa ViệtCihui số nhiều chaetae, (sinh học) lông cứng