棘毛

cức mao

Hán Việt: cức mao

Tổng quan

số nhiều chaetae, (sinh học) lông cứng

Cấu tạo: 棘 (cức) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông cứng
  • Tần suất từ số nhiều chaetae, (sinh học) lông cứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chaeta

Eng

  • Tần suất từ chaeta

Từ liên quan

Gần nghĩa

棘人 · 棘刺 · 棘卿 · 棘心 · 棘手 · 棘楚 · 棘爪 · 棘皮