棘澀 jí sè · cức sáp Hán Việt: cức sáp · Pinyin: jí sè Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 澀 (sáp)Pinyinjí sèHán Việtcức sápCấu tạo棘 + 澀 · cức + sáp nghĩa thành phần: cức + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹艰涩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹艰涩。