棘爪
cức trảo
Hán Việt: cức trảo · Pinyin: jí zhǎo
Tổng quan
cần giật
Nghĩa
Việt
- Cihui cần giật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拨动棘轮做间歇运动的零件。棘爪由连杆带动做往复运动,从而带动棘轮做单向运动。
Eng
- Cihui 棘爪 ízhuǎ n. <mach.> pawl
Hán Việt: cức trảo · Pinyin: jí zhǎo
cần giật