棘環 jí huán · cức hoàn Hán Việt: cức hoàn · Pinyin: jí huán Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 環 (hoàn)Pinyinjí huánHán Việtcức hoànCấu tạo棘 + 環 · cức + hoàn nghĩa thành phần: cức + hoàn