棘田 jí tián · cức điền Hán Việt: cức điền · Pinyin: jí tián Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 田 (điền)Pinyinjí tiánHán Việtcức điềnCấu tạo棘 + 田 · cức + điền nghĩa thành phần: cức + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荆棘之田,荒田。Tân Hoa Tự Điển 1.荆棘之田,荒田。