棘皮

cức bì

Hán Việt: cức bì

Tổng quan

Da có gai (nói về loài động vật)

Cấu tạo: 棘 (cức) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da gai

Từ liên quan

Gần nghĩa

棘皮动物 · 棘人 · 棘刺 · 棘卿 · 棘心 · 棘手 · 棘楚 · 棘毛