棘皮

cức bì

Hán Việt: cức bì

Tổng quan

a có gai (nói về loài động vật). cức bì cức bì ☆Da có gai (nói về loài động vật).

Cấu tạo: (cức) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a có gai (nói về loài động vật). cức bì cức bì ☆Da có gai (nói về loài động vật).