棘矢 jí shǐ · cức thỉ Hán Việt: cức thỉ · Pinyin: jí shǐ Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 矢 (thỉ)Pinyinjí shǐHán Việtcức thỉCấu tạo棘 + 矢 · cức + thỉ nghĩa thành phần: cức + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用棘枝做的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.用棘枝做的箭。