棘突

jí tū cức đột

Hán Việt: cức đột · Pinyin: jí tū

Tổng quan

gồ lên: nhô lên/gai cột sống

Cấu tạo: (cức) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gồ lên: nhô lên/gai cột sống