棘端

jí duān cức đoan

Hán Việt: cức đoan · Pinyin: jí duān

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹棘猴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹棘猴。