棘籬

jí lí cức li

Hán Việt: cức li · Pinyin: jí lí

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用荆棘作成的篱笆; 犹棘围。指科举时代的试院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用荆棘作成的篱笆。 2.犹棘围。指科举时代的试院。