棘籬 jí lí · cức li Hán Việt: cức li · Pinyin: jí lí Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 籬 (li)Pinyinjí líHán Việtcức liCấu tạo棘 + 籬 · cức + li nghĩa thành phần: cức + li