棘署 jí shǔ · cức thự Hán Việt: cức thự · Pinyin: jí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 署 (thự)Pinyinjí shǔHán Việtcức thựCấu tạo棘 + 署 · cức + thự nghĩa thành phần: cức + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太常寺; 大理寺的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.指太常寺。 2.大理寺的别称。