棘繭

jí jiǎn cức kiển

Hán Việt: cức kiển · Pinyin: jí jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕名。因食棘叶而作茧,故称。亦指这种蚕结的茧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚕名。因食棘叶而作茧,故称。亦指这种蚕结的茧。