棘荊 jí jīng · cức kinh Hán Việt: cức kinh · Pinyin: jí jīng Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 荊 (kinh)Pinyinjí jīngHán Việtcức kinhCấu tạo棘 + 荊 · cức + kinh nghĩa thành phần: cức + kinh