棘軸 jí zhóu · cức trục Hán Việt: cức trục · Pinyin: jí zhóu Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 軸 (trục)Pinyinjí zhóuHán Việtcức trụcCấu tạo棘 + 軸 · cức + trục nghĩa thành phần: cức + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棘木做的车轴。Tân Hoa Tự Điển 1.棘木做的车轴。