棘針

jí zhēn cức châm

Hán Việt: cức châm · Pinyin: jí zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆棘的芒刺; 喻指刺骨的寒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荆棘的芒刺。 2.喻指刺骨的寒气。

Eng

  • Cihui 棘針 jízhēn n. buckthorns