棘鉤 jí gōu · cức câu Hán Việt: cức câu · Pinyin: jí gōu Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 鉤 (câu)Pinyinjí gōuHán Việtcức câuCấu tạo棘 + 鉤 · cức + câu nghĩa thành phần: cức + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言钩章棘句。形容文章艰涩难懂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言钩章棘句。形容文章艰涩难懂。