棘闈 jí wéi · cức vi Hán Việt: cức vi · Pinyin: jí wéi Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 闈 (vi)Pinyinjí wéiHán Việtcức viCấu tạo棘 + 闈 · cức + vi nghĩa thành phần: cức + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋楚棘邑之门; 棘围。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋楚棘邑之门。 2.棘围。