棘霸 jí bà · cức phách Hán Việt: cức phách · Pinyin: jí bà Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 霸 (phách)Pinyinjí bàHán Việtcức pháchCấu tạo棘 + 霸 · cức + phách nghĩa thành phần: cức + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棘门﹑霸上的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.棘门﹑霸上的并称。