棘齒

cức xỉ

Hán Việt: cức xỉ

Tổng quan

lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc

Cấu tạo: (cức) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc