棚兒 bằng nhi Hán Việt: bằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 兒 (nhi)Hán Việtbằng nhiCấu tạo棚 + 兒 · bằng + nhi nghĩa thành phần: bằng + nhi Nghĩa EngCihui 棚兒 éngr n. small tent; shed