棚匠

bằng tượng

Hán Việt: bằng tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搭建棚架的專業工匠。如:「這位棚匠搭棚的工夫實在了得。」

Eng

  • Cihui 棚匠 éngjiàng n. 1. craftsman specializing in constructing simple wooden buildings 2. a person who erects tents/mat awnings as a profession M:²wèi