棚廠

bằng xưởng

Hán Việt: bằng xưởng

Tổng quan

nhà (để) máy bay

Cấu tạo: (bằng) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà (để) máy bay

Eng

  • Cihui 棚廠 péngchǎng p.w. hangar