棚厂

bằng xưởng

Hán Việt: bằng xưởng

Tổng quan

nhà (để) máy bay

Cấu tạo: 棚 (bằng) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà chứa máy bay
  • Tần suất từ nhà (để) máy bay
  • Biên soạn 棚廠 péngchǎng p.w. hangar

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hangar

Eng

  • Cihui 棚廠 péngchǎng p.w. hangar
  • Tần suất từ 棚廠 péngchǎng p.w. hangar

Từ liên quan

Gần nghĩa

厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂史 · 厂商 · 厂址 · 厂子