棚圈
bằng quyển
Hán Việt: bằng quyển · Pinyin: péng juàn
Tổng quan
chuồng; chuồng trại (nuôi gia súc)。飼養牲畜的有棚子的圈。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuồng; chuồng trại (nuôi gia súc)。飼養牲畜的有棚子的圈。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飼養牲畜的有棚架的欄圈。如:「颱風快來了,你去檢查一下棚圈屋頂是否穩固?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饲养牲畜的简易建筑,有棚和栏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饲养牲畜的简易建筑,有棚和栏。
Eng
- Cihui 棚圈 éngjuàn n. covered pen (for animals) M:⁴zuò