棚塞 péng sāi · bằng tắc Hán Việt: bằng tắc · Pinyin: péng sāi Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 塞 (tắc)Pinyinpéng sāiHán Việtbằng tắcCấu tạo棚 + 塞 · bằng + tắc nghĩa thành phần: bằng + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牧民居处之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指牧民居处之地。