棚頭

péng tóu bằng đầu

Hán Việt: bằng đầu · Pinyin: péng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朋党首领; 贡院负责官吏; 宋时称呼专事斗鸡﹑逐兔﹑赌博等并以此为业的人; 指清代棚民组织为首的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朋党首领。 2.贡院负责官吏。 3.宋时称呼专事斗鸡﹑逐兔﹑赌博等并以此为业的人。 4.指清代棚民组织为首的人。