棚屋

péng wūbằng ốc

Hán Việt: bằng ốc · Pinyin: péng wū

Tổng quan

lều, lán, chỏi, nhà lụp xụp tồi tàn, bài hò (của thuỷ thủ)

Cấu tạo: 棚 (bằng) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tranh
  • Tần suất từ lều, lán, chỏi, nhà lụp xụp tồi tàn, bài hò (của thuỷ thủ)
  • Biên soạn hut; shanty; shack M:⁴zuò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shanty

Eng

  • JMdict house built on stilts (e.g. the pang uk in Hong Kong)
  • Cihui 棚屋 éngwū n. hut; shanty; shack M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. hut; shanty; shack M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Hütte, Schuppen, Bude (S, Arch)

ja

  • JMdict 棚屋(たなや)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁