棚屋

péng wū bằng ốc

Hán Việt: bằng ốc · Pinyin: péng wū

Tổng quan

lều, lán, chỏi, nhà lụp xụp tồi tàn, bài hò (của thuỷ thủ)

Cấu tạo: (bằng) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lều, lán, chỏi, nhà lụp xụp tồi tàn, bài hò (của thuỷ thủ)

Eng

  • Cihui 棚屋 éngwū n. hut; shanty; shack M:⁴zuò

ja

  • JMdict house built on stilts (e.g. the pang uk in Hong Kong)