棚巷 péng xiàng · bằng hạng Hán Việt: bằng hạng · Pinyin: péng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 巷 (hạng)Pinyinpéng xiàngHán Việtbằng hạngCấu tạo棚 + 巷 · bằng + hạng nghĩa thành phần: bằng + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棚帐之间的巷道。Tân Hoa Tự Điển 1.棚帐之间的巷道。