棚攤 péng tān · bằng than Hán Việt: bằng than · Pinyin: péng tān Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 攤 (than)Pinyinpéng tānHán Việtbằng thanCấu tạo棚 + 攤 · bằng + than nghĩa thành phần: bằng + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有棚子的货摊。Tân Hoa Tự Điển 1.有棚子的货摊。EngCihui 棚攤 éngtān* n. booth