棚架

péng jiàbằng giá

Hán Việt: bằng giá · Pinyin: péng jià

Tổng quan

giàn giáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用竹木等搭的有篷的架子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用竹、木、鋼鐵等材料搭蓋,可供藤蔓植物攀爬,或覆上茅草、帆布而成的架子。如:「去年種的絲瓜,已爬滿棚架,結實纍纍。」

Cấu tạo: 棚 (bằng) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàn khung
  • Tần suất từ giàn giáo , giàn khung
  • Biên soạn trellis M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹、木、鋼鐵等材料搭蓋,可供藤蔓植物攀爬,或覆上茅草、帆布而成的架子。如:「去年種的絲瓜,已爬滿棚架,結實纍纍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹木等搭的有篷的架子。

Eng

  • Cihui trellis; scaffolding
  • Tần suất từ n. trellis M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Gestell (z. B. aus Bambus, Holz) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

棚架格子 · 架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构